Dịch nghĩa:
不審な人をみかけたら警察に知らせてください。
Nếu thấy người đáng ngờ, hãy báo cho cảnh sát.
Từ vựng:
Hán tự:
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
審
Thẩm
xét xử; thẩm phán
人
Nhân
người
警
Cảnh
cảnh báo; răn dạy
察
Sát
đoán; phán đoán
知
Tri
biết; trí tuệ