Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
上級
じょうきゅう
ユーザーになってくれたらいいのにな。
Giá mà bạn trở thành người dùng cao cấp nhỉ.
Từ vựng:
上級
じょうきゅう
cấp cao; lớp trên; trình độ cao
ユーザー
người dùng
成る
なる
trở thành; đạt được
呉れる
くれる
cho; để cho
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
上
Thượng
trên
級
Cấp
cấp bậc