Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
万一
まんいち
彼
かれ
があなたに
会
あ
えば、
彼
かれ
は
驚
おどろ
くだろうに。
Anh ấy sẽ ngạc nhiên nếu anh ấy thấy bạn.
Ngữ pháp:
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
万一
まんいち
(trường hợp không chắc) khẩn cấp; tình huống xấu nhất
彼
かれ
anh ấy
会う
あう
gặp; gặp gỡ; gặp mặt
驚く
おどろく
ngạc nhiên; bị bất ngờ; kinh ngạc; sốc
Hán tự:
万
Vạn
mười nghìn
一
Nhất
một
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
驚
Kinh
ngạc nhiên