Dịch nghĩa:
一輪車は車輪がひとつしかありません。
Xe đạp một bánh chỉ có một bánh xe.
Hán tự:
一
Nhất
một
輪
Luân
bánh xe; vòng; vòng tròn; liên kết; vòng lặp; đơn vị đếm cho bánh xe và hoa
車
Xa
xe