Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
一緒
いっしょ
にウィンドウショッピングしましょう。
Chúng ta cùng nhau đi xem đồ nhé.
Từ vựng:
一緒
いっしょ
cùng nhau
ウィンドウショッピング
ngắm đồ qua cửa sổ
為る
する
làm
Hán tự:
一
Nhất
một
緒
Tự
dây; khởi đầu