Dịch nghĩa:
一生のお願い。彼に優しくしてあげて。
Xin bạn, đây là lời cầu xin cuối cùng của tôi, hãy tử tế với anh ấy.
Từ vựng:
Hán tự:
一
Nhất
một
生
Sinh
sinh; cuộc sống
願
Nguyện
thỉnh cầu; mong muốn
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
優
Ưu
dịu dàng; vượt trội