Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

一回いっかいでもいいから、スキーはやってみた方ほうがいいよ。
Bạn nên thử trượt tuyết ít nhất một lần xem sao.

Ngữ pháp:

~てみる (〜te miru)

Một cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả hành động thử hoặc cố gắng làm gì đó để xem điều gì xảy ra.
JLPT N3

Từ vựng:

一回
いっかい
một lần; một vòng; một trận
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
スキー
trượt tuyết
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
方
ほう
hướng; phương; phía; khu vực

Hán tự:

一
Nhất một
回
Hồi lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
方
Phương hướng; người; lựa chọn

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật