Dịch nghĩa:
ロンドンに着いたらきっと一筆お便りくださいね。
Khi bạn đến London, nhớ viết thư cho tôi nhé.
Từ vựng:
Hán tự:
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo
一
Nhất
một
筆
Bút
bút lông; viết; bút vẽ; chữ viết tay
便
Tiện
tiện lợi; cơ sở; phân; phân; thư; cơ hội