Dịch nghĩa:
ロビンは口が肥えて贅沢になったのかしら。
Liệu Robin có phải đã trở nên khó tính và xa xỉ không nhỉ?
Từ vựng:
Hán tự:
口
Khẩu
miệng
肥
Phì
phân bón; béo lên; màu mỡ; phân bón; nuông chiều
贅
Chuế
xa hoa
沢
Trạch
đầm lầy; đầm lầy; rực rỡ; duyên dáng