Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ルーシーはテニスをするのが
好
す
きです。
Lucy thích chơi tennis.
Từ vựng:
テニス
quần vợt
為る
する
làm
好き
すき
thích; yêu thích
Hán tự:
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó