Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ルーシーはときどきメイを
訪
たず
ねます。
Lucy thỉnh thoảng ghé thăm May.
Từ vựng:
時々
ときどき
thỉnh thoảng; đôi khi; lúc này lúc khác; từ thời gian này đến thời gian khác
メイ
Tháng Năm
訪ねる
たずねる
thăm; ghé thăm
Hán tự:
訪
Phỏng
thăm; viếng thăm; tìm kiếm; chia buồn