Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
リナックスをサポートしているベンダーもいます。
Cũng có nhà cung cấp hỗ trợ Linux.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
サポート
hỗ trợ
為る
する
làm
ベンダー
người bán hàng