Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

リップクリームまた失しつくしちゃったの?
Bạn lại làm mất son dưỡng môi à?

Ngữ pháp:

~ちゃった (〜chatta)

Diễn tả một hành động không cố ý hoặc hối tiếc; 'cuối cùng đã làm', 'đã làm một cách vô tình'.
JLPT N4

Từ vựng:

リップクリーム
son dưỡng môi
又
また
lại; một lần nữa
無くす
なくす
mất (đồ vật)

Hán tự:

失
Thất mất; lỗi

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật