Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ヨーロッパ
人
じん
はワインを
飲
の
むのが
好
す
きだ。
Người châu Âu thích uống rượu vang.
Từ vựng:
ワイン
rượu vang
飲む
のむ
uống; nuốt; uống (thuốc)
好き
すき
thích; yêu thích
Hán tự:
人
Nhân
người
飲
Ẩm
uống
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó