Dịch nghĩa:

Molly có một chiếc đồng hồ đặt bàn lớn.

Hán tự:

Đại lớn; to
Trí đặt; để; đặt; gửi; để lại; giữ; sử dụng; cầm cố
Thời thời gian; giờ
Kế âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
Trì cầm; giữ