Dịch nghĩa:
メールの返信が遅くなってごめんなさい。
Xin lỗi vì đã trả lời email muộn.
Từ vựng:
Hán tự:
返
Phản
trả lại; trả lời; phai màu; trả nợ
信
Tín
niềm tin; sự thật
遅
Trì
chậm; muộn; phía sau; sau