Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
メアリーは
宿題
しゅくだい
をするって
言
い
ってたよ。
Mary nói rằng cô ấy sẽ làm bài tập về nhà.
Từ vựng:
宿題
しゅくだい
bài tập về nhà; bài tập
為る
する
làm
言う
いう
nói
Hán tự:
宿
Túc
nhà trọ; cư trú
題
Đề
chủ đề; đề tài
言
Ngôn
nói; từ