Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
メアリーは
今
いま
にも
笑
わら
いだしそうだった。
Mary trông như sắp bật cười.
Từ vựng:
今
いま
bây giờ
笑う
わらう
cười
出す
だす
lấy ra; đưa ra
そう
có vẻ
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
笑
Tiếu
cười