Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
メアリーはミスタトエバのコンテストで
優勝
ゆうしょう
しました。
Mary đã giành chiến thắng trong cuộc thi Miss Toebar.
Từ vựng:
コンテスト
cuộc thi
優勝
ゆうしょう
vô địch; chiến thắng
為る
する
làm
Hán tự:
優
Ưu
dịu dàng; vượt trội
勝
Thắng
chiến thắng