Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
メアリーはすばらしい
考
かんが
えを
思
おも
いついた。
Mary đã nghĩ ra một ý tưởng tuyệt vời.
Từ vựng:
素晴らしい
すばらしい
tuyệt vời; lộng lẫy
考え
かんがえ
suy nghĩ; tư tưởng; quan điểm; ý kiến; khái niệm
思いつく
おもいつく
nghĩ ra; nảy ra; chợt nghĩ đến; có ý tưởng
Hán tự:
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ
思
Tư
nghĩ