Dịch nghĩa:
メアリーは18の時、軍隊に入隊しました。
Mary đã nhập ngũ khi 18 tuổi.
Từ vựng:
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
軍
Quân
quân đội; lực lượng; binh lính; chiến tranh; trận chiến
隊
Đội
trung đoàn; đội; công ty; đội ngũ
入
Nhập
vào; chèn