Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
メアリーにお
金
かね
を
貸
か
すなんて、トムもうかつだったな。
Cho Mary vay tiền, Tom cũng thật bất cẩn.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
お金
おかね
tiền
貸す
かす
cho mượn; cho vay
迂闊
うかつ
bất cẩn; thiếu suy nghĩ; ngu ngốc; không chú ý; vô ý; không cẩn thận
Hán tự:
金
Kim
vàng
貸
Thải
cho vay