Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
メアリーにあのネックレスをあげたのは、トムじゃなかったんだ。
Người tặng Mary chiếc vòng cổ đó không phải là Tom.
Từ vựng:
あの
này; ừm
ネックレス
vòng cổ
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao
無い
ない
không tồn tại