Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ママは、
僕
ぼく
がアメフト
選手
せんしゅ
になると
思
おも
ってた。
Mẹ tôi đã nghĩ tôi sẽ trở thành cầu thủ bóng bầu dục.
Ngữ pháp:
N に なる (N ni naru)
Diễn tả trở thành; thay đổi thành; biến thành.
JLPT N4
Từ vựng:
ママ
mẹ
僕
ぼく
tôi
アメフト
bóng bầu dục Mỹ
選手
せんしゅ
cầu thủ; vận động viên; thành viên đội
成る
なる
trở thành; đạt được
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
手
Thủ
tay
思
Tư
nghĩ