Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
マイクはバレーボールチームのメンバーではない。
Mike không phải là thành viên của đội bóng chuyền.
Từ vựng:
マイク
micro
バレーボール
bóng chuyền
チーム
đội
メンバー
thành viên
無い
ない
không tồn tại