Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ポップコーンに
溶
と
かしバターをかけてください。
Hãy rưới bơ tan chảy lên bỏng ngô.
Từ vựng:
ポップコーン
bắp rang bơ
溶かす
とかす
hòa tan
バター
bơ
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
溶
Dong
tan chảy; hòa tan