Dịch nghĩa:
ボーリング店のオープニングセレモニーは退屈だった。
Lễ khai trương cửa hàng bowling thật buồn tẻ.
Hán tự:
店
Điếm
cửa hàng; tiệm
退
Thoái
rút lui; rút khỏi; nghỉ hưu; từ chức; đẩy lùi; trục xuất; từ chối
屈
Khuất
nhượng bộ; uốn cong; chùn bước; khuất phục