Dịch nghĩa:
ボブは今度は永久に会社をやめたのか。
Bob đã nghỉ việc vĩnh viễn lần này hay sao?
Từ vựng:
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ
永
Vĩnh
vĩnh cửu; dài; lâu dài
久
Cửu
lâu dài
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
社
Xã
công ty; đền thờ