Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ボブが
泳
およ
げないのはかなづちが
泳
およ
げないのと
同
おな
じだ。
Bob không biết bơi giống như một người không biết bơi.
Từ vựng:
ボブ
tóc bob
泳ぐ
およぐ
bơi
金槌
かなづち
búa
同じ
おなじ
giống nhau; đồng nhất; bằng nhau; tương tự; tương đương
Hán tự:
泳
Vịnh
bơi
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng