Dịch nghĩa:
ボストンまでの2等の切符を2枚ください。
Xin hai vé hạng hai đến Boston.
Hán tự:
等
Đẳng
v.v.; và như thế; hạng (nhất); chất lượng; bằng; tương tự
切
Thiết
cắt; sắc bén
符
Phù
dấu hiệu; ký hiệu; bùa
枚
Mai
tờ; đơn vị đếm cho vật mỏng