Dịch nghĩa:
ボストンからシカゴまで、車で何時間かかりますか?
Đi từ Boston đến Chicago bằng xe hơi mất bao lâu?
Từ vựng:
Hán tự:
車
Xa
xe
何
Hà
gì
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian