Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ボクシングやホッケーのようなスポーツは
好
す
きです。
Tôi thích các môn thể thao như boxing và hockey.
Từ vựng:
ボクシング
quyền anh
ホッケー
khúc côn cầu (sân)
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
スポーツ
thể thao
好き
すき
thích; yêu thích
Hán tự:
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó