Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ボクは、そのバスケットボールチームのメンバーだよ。
Tôi là thành viên của đội bóng rổ đó.
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
バスケットボール
bóng rổ
チーム
đội
メンバー
thành viên