Dịch nghĩa:
ホームズさんはパイプの大の愛用者で、名探偵です。
Ông Holmes là một thám tử nổi tiếng và là người đam mê ống hút thuốc.
Từ vựng:
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
愛
Ái
tình yêu; yêu thương; yêu thích
用
Dụng
sử dụng; công việc
者
Giả
người
名
Danh
tên; nổi tiếng
探
Thám
mò mẫm; tìm kiếm; tìm
偵
Trinh
gián điệp