Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ホテルではサンドイッチとコーヒーを出だしてくれた。
Tại khách sạn, họ đã phục vụ tôi sandwich và cà phê.

Ngữ pháp:

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

Từ vựng:

ホテル
khách sạn
サンドイッチ
bánh mì kẹp
出す
だす
lấy ra; đưa ra
呉れる
くれる
cho; để cho

Hán tự:

出
Xuất ra ngoài

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật