Dịch nghĩa:
ホッケーやサッカーでは点数はゴール数で数えられる。
Trong bóng đá và khúc côn cầu, điểm được tính bằng số bàn thắng.
Từ vựng:
Hán tự:
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân
数
Số
số; sức mạnh