Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ペットがいない
生活
せいかつ
なんて、
想像
そうぞう
もつかないわ。
Tôi không thể tưởng tượng được cuộc sống mà không có vật nuôi.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
ペット
thú cưng
生活
せいかつ
cuộc sống; sinh hoạt
想像
そうぞう
tưởng tượng; giả định; đoán
Hán tự:
生
Sinh
sinh; cuộc sống
活
Hoạt
sống động; hồi sinh
想
Tưởng
ý tưởng; suy nghĩ; khái niệm; nghĩ
像
Tượng
tượng; bức tranh; hình ảnh; hình dáng; chân dung