Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ベルが鳴なったとき私わたしたちはテレビをみていた。
Khi chuông reo, chúng tôi đang xem TV.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

鳴る
なる
kêu; vang; vọng
とき
Toki (Shinkansen tuyến Jōetsu thông thường)
私たち
わたしたち
chúng tôi
テレビ
truyền hình; TV
見る
みる
nhìn; xem; quan sát

Hán tự:

鳴
Minh hót; kêu; vang
私
Tư tư nhân; tôi

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật