Dịch nghĩa:
ベッドメーキングって、毎日した方がいい?
Bạn có nên làm giường mỗi ngày không?
Từ vựng:
Hán tự:
毎
Mỗi
mỗi
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
方
Phương
hướng; người; lựa chọn