Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
フロッピーなフロッピーはもう
売
う
り
切
き
れ。
Floppy disk đã bán hết.
Từ vựng:
フロッピー
đĩa mềm
もう
đã; rồi
売り切れ
うりきれ
hết hàng
Hán tự:
売
Mại
bán
切
Thiết
cắt; sắc bén