Dịch nghĩa:
フランス語上手だね。どこで勉強したの?
Tiếng Pháp của bạn giỏi thật đấy. Bạn học ở đâu vậy?
Hán tự:
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
上
Thượng
trên
手
Thủ
tay
勉
Miễn
nỗ lực; cố gắng; khuyến khích; phấn đấu; nỗ lực; chăm chỉ
強
mạnh mẽ