Dịch nghĩa:
フランス語を覚えるのは、早かったですよ。
Tôi đã học tiếng Pháp rất nhanh.
Hán tự:
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
覚
Giác
ghi nhớ; học; nhớ; tỉnh dậy
早
Tảo
sớm; nhanh