Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
フランス
語
ご
を
学
まな
ばなくてはいけない。
Tôi phải học tiếng Pháp.
Ngữ pháp:
~なくてはいけない (〜nakute wa ikenai)
Biểu thị sự cần thiết hoặc nghĩa vụ; 'phải', 'cần phải'
JLPT N4
Từ vựng:
フランス語
フランスご
tiếng Pháp
学ぶ
まなぶ
học; nghiên cứu
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
学
Học
học; khoa học