Dịch nghĩa:
フランス語で手紙を書くの、手伝ってくれない?
Bạn có thể giúp tôi viết thư bằng tiếng Pháp không?
Từ vựng:
Hán tự:
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
手
Thủ
tay
紙
Chỉ
giấy
書
Thư
viết
伝
Vân
truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống