Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
フットボールの
試合
しあい
でけがをしたのかい?
Bạn bị thương trong trận đấu bóng đá à?
Từ vựng:
フットボール
bóng đá (bóng đá, bóng bầu dục, bóng bầu dục Mỹ, v.v.; đặc biệt là bóng đá)
試合
しあい
trận đấu; cuộc thi
怪我
けが
chấn thương
為る
する
làm
Hán tự:
試
Thí
thử; kiểm tra
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1