Dịch nghĩa:
ファーストキスは、もっとロマンチックなの想像してたのに。
Tôi đã tưởng tượng nụ hôn đầu tiên của mình sẽ lãng mạn hơn nhiều.
Từ vựng:
Hán tự:
想
Tưởng
ý tưởng; suy nghĩ; khái niệm; nghĩ
像
Tượng
tượng; bức tranh; hình ảnh; hình dáng; chân dung