Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ファッション
雑誌
ざっし
って、
読
よ
んだりする?
Bạn có đọc tạp chí thời trang không?
Từ vựng:
ファッション
thời trang
雑誌
ざっし
tạp chí; tạp chí định kỳ
読む
よむ
đọc
為る
する
làm
Hán tự:
雑
Tạp
tạp
誌
Chí
tài liệu; ghi chép
読
Độc
đọc