Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ファイナルファンタジーは
映画
えいが
でなくゲームソフトです。
Final Fantasy là một trò chơi điện tử, không phải phim.
Từ vựng:
ファイナル
chung kết
ファンタジー
tưởng tượng
映画
えいが
phim; điện ảnh
無い
ない
không tồn tại
ゲームソフト
trò chơi điện tử
Hán tự:
映
Ánh
phản chiếu; hình ảnh; chiếu
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh