Dịch nghĩa:
ピアノを弾き始めたのって何歳だった?
Bạn bắt đầu chơi piano từ bao nhiêu tuổi?
Từ vựng:
Hán tự:
弾
Đạn
viên đạn; bật dây; búng; bật
始
Thí
bắt đầu
何
Hà
gì
歳
Tuổi
cuối năm; tuổi; dịp; cơ hội