Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
パソコンが
起動
きどう
しない。どうすればいいんだ?
Máy tính không khởi động được. Tôi phải làm sao bây giờ?
Ngữ pháp:
~ばいい (〜ba ii)
Diễn tả gợi ý hoặc lời khuyên; 'nên', 'sẽ tốt nếu'
JLPT N4
Từ vựng:
パソコン
máy tính cá nhân; PC
起動
きどう
khởi động; kích hoạt
為る
する
làm
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
起
Khởi
thức dậy
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc